Bản dịch của từ 囊莫 trong tiếng Việt

囊莫

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nāng

ㄋㄤˊnangthanh sắc

囊莫 (Thán từ)

náng mò
01

梵語 namas 的音譯佛教辭意為頂禮敬禮歸命」,常用作對佛或聖者表示恭敬南無”)。

梵语namas的音译。也译为“南无”。意为致敬﹑归敬﹑归命。是佛教徒一心归顺于佛的用语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囊莫

náng

Các từ liên quan

囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
莫不
莫不倾动加礼
莫不成
莫不是
莫不然
囊
Bính âm:
【nāng】【ㄋㄤˊ, ㄋㄤ】【NANG】
Các biến thể:
嚢, 𡄜, 𢑿, 𣡦, 𣡪, 𧛦, 𣡏, 𧆔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép