Bản dịch của từ 囊虚 trong tiếng Việt

囊虚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nāng

ㄋㄤˊnangthanh sắc

囊虚 (Tính từ)

náng xū
01

Rỗng không; trống rỗng (thường nói vật gì như túi không chứa gì) — Hán Việt: 'nang khư' nghĩa là 'túi rỗng'.

犹囊空。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囊虚

náng

Các từ liên quan

囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
囊
Bính âm:
【nāng】【ㄋㄤˊ, ㄋㄤ】【NANG】
Các biến thể:
嚢, 𡄜, 𢑿, 𣡦, 𣡪, 𧛦, 𣡏, 𧆔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép