Bản dịch của từ 囊载 trong tiếng Việt

囊载

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nāng

ㄋㄤˊnangthanh sắc

囊载 (Động từ)

náng zài
01

Cho mọi thứ vào túi và mang đi; lấy đi mọi thứ (có nghĩa là lấy đi mọi thứ)

装入囊中运走。犹言尽其所有而取之。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囊载

náng

zài

Các từ liên quan

囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
载一抱素
载世
载书
载人机动器
囊
Bính âm:
【nāng】【ㄋㄤˊ, ㄋㄤ】【NANG】
Các biến thể:
嚢, 𡄜, 𢑿, 𣡦, 𣡪, 𧛦, 𣡏, 𧆔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép