Bản dịch của từ 囊锥露颖 trong tiếng Việt

囊锥露颖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nāng

ㄋㄤˊnangthanh sắc

囊锥露颖 (Tính từ)

náng zhuī lù yǐng
01

Tài năng lộ ra; tài năng bộc lộ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囊锥露颖

náng

zhuī

yǐng

Các từ liên quan

囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
锥书
锥井
锥体
锥出囊中
锥刀
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
颖俊
颖出
颖利
颖发
颖哲
囊
Bính âm:
【nāng】【ㄋㄤˊ, ㄋㄤ】【NANG】
Các biến thể:
嚢, 𡄜, 𢑿, 𣡦, 𣡪, 𧛦, 𣡏, 𧆔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép