Bản dịch của từ 囋念 trong tiếng Việt
囋念
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zá | ㄗㄚˊ | z | a | thanh sắc |
Zān | ㄗㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
囋念 (Tính từ)
【zá niàn】
01
Tinh ranh, quỷ quyệt; láu cá, ranh mãnh (có ý lừa gạt)
犹狡猾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囋念
zá
囋
niàn
念
Các từ liên quan
念一
念书
念佛
念佛珠
念信儿
- Bính âm:
- 【zá】【ㄗㄚˊ】【TÁN】
- Các biến thể:
- 囐, 讚, 𠵃, 𠼗, 𡂐, 餐
- Hình thái radical:
- ⿰口贊
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雑
䞙
囐
韴
雥
囃
雜
襍
沯
䕹
砸
雦
鄼
錾
禶
讚
赞
瓒
瓉
讃
灒
贊
䟅
鏨
喰
飡
㕘
叅
餐
爘
骖
嬠
傪
湌
叄
參
噱
㗩
喱
噰
㕮
㘘
㖛
嘺
㗏
㖺
嗖
嗽
䪆
聽
轠
爠
孌
鱂
鱆
鼵
攦
䳽
䕼
巎
