Bản dịch của từ 囏劬 trong tiếng Việt

囏劬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

囏劬 (Danh từ)

jiān qú
01

Gian khổ, lao nhọc; nỗi vất vả khó khăn (Hán‑Việt: gian khổ/khổ cực)

艰辛劳苦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囏劬

jiān

Các từ liên quan

囏勤
囏危
囏困
囏屯
囏窭
劬俭
劬力
劬劬
劬劳
劬劳之恩
囏
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𦰩,喜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一一丿丶一丨一丨乚一丶丿一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép