Bản dịch của từ 囏勤 trong tiếng Việt

囏勤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

囏勤 (Tính từ)

jiān qín
01

Làm việc siêng năng, chịu khó; vất vả cần cù (辛勤劳苦)

谓辛勤劳苦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囏勤

jiān

qín

Các từ liên quan

囏劬
囏危
囏困
囏屯
囏窭
勤事
勤人
勤介
勤任
囏
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𦰩,喜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一一丿丶一丨一丨乚一丶丿一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép