Bản dịch của từ 囐 trong tiếng Việt
囐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
囐 (Động từ)
【yàn】
01
Cùng nghĩa với “唁”, dùng để bày tỏ sự thương tiếc, chia buồn khi ai đó mất (nhớ câu 'yến tiễn' dễ nhớ nghĩa)
同“唁”,吊唁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 唁, 囋, 𠰙, 𠶿, 𠱥
- Hình thái radical:
- ⿰,口,獻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一乚丿一乚一丨乚一丨乚丶丿一丨一丿丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖗
驠
灧
鳫
䴏
灎
硯
䳺
軅
䂩
嬿
䨄
雑
砸
韴
雦
沯
囋
囃
雥
杂
襍
偺
䨿
乜
噛
囁
颞
㙞
䡾
啮
㚔
㮆
隉
鑈
涅
㖙
哻
哬
嘯
咓
喬
哙
哸
啸
噵
囍
响
鷮
㩶
𠑭
䵼
黳
襵
鱛
鬛
讏
齃
攪
躙
