Bản dịch của từ 囐哒 trong tiếng Việt

囐哒

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

囐哒 (Thán từ)

zá dá
01

Từ cảm thán, tương tự tiếng vái hoặc than nhẹ; tức là “嚈哒” (một dạng âm thanh cảm thán, thường biểu thị than vãn, khẽ rên hoặc thốt ra tiếng)

即嚈哒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囐哒

Các từ liên quan

哒哒
囐
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
唁, 囋, 𠰙, 𠶿, 𠱥
Hình thái radical:
⿰,口,獻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一乚丿一乚一丨乚一丨乚丶丿一丨一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép