Bản dịch của từ 囓 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Động từ)

niè
01

Cắn, nhai như con sâu gặm nhấm (nhớ câu 'cắn như con kiến')

同“齧”。咬。《篇海類編•身體類•口部》:“囓,噬也。與齧同。”《後漢書•孔融傳》:“至於輕弱薄劣,猶昆蟲之相囓,適足還害其身。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

囓
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,齧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丨乚丿丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép