Bản dịch của từ 囕 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎn

ㄌㄢˇlanthanh hỏi

(Động từ)

lǎn
01

Trộm; như 'trộm nghĩ rằng'; lǎn; ngăn cách

囕: 这个字的意思是“围绕”或“包围”,通常用来描述一种环绕的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

囕
Bính âm:
【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LAM】
Hình thái radical:
⿰口覽
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一丨フノ一丶丨フ丨丨一丨フ一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép