Bản dịch của từ 囖 trong tiếng Việt
囖
Tiểu từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luo | ㄌㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
囖 (Tiểu từ)
【luo】
01
◎ Chữ viết sai của “囉” (là một trợ từ cuối câu trong tiếng Quảng Đông dùng để nhấn mạnh điều hiển nhiên, dễ nhớ như câu 'rõ rồi la!').
◎ “囉”的讹字。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【luo】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,籮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 28
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丿一丶丿一丶丨乚丨丨一乚乚丶丶丶丶丿丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镙
籮
㼈
覶
㽋
攎
儸
骡
猡
萝
箩
覼
頱
囉
捋
啰
啰
囉
嗧
咙
叧
囏
㖳
噶
唗
嘤
嗣
哘
哇
哶
㠨
钄
麢
𠆠
欞
驨
䘎
钁
䠱
䄥
䯀
黸
