Bản dịch của từ 囗 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

(Danh từ)

wéi
01

Bộ Vi (phạm vi, gianh giới bao quanh)

囗部

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

囗
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
國, 圍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép