Bản dịch của từ 囚囊的 trong tiếng Việt

囚囊的

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

囚囊的 (Tính từ)

qiú náng de
01

Thuộc về ‘囚攮的’ — mang nghĩa liên quan đến việc giam giữ, bị nhốt; tính từ chỉ trạng thái tù túng, bị giam cầm (dùng trong từ cổ hoặc thuật ngữ).

见“囚攮的”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囚囊的

qiú

náng

de

Các từ liên quan

囚人
囚俘
囚制
囚命
囚奴
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
的一确二
囚
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【TÙ】
Các biến thể:
𡆥
Hình thái radical:
⿴,囗,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép