Bản dịch của từ 囚奴 trong tiếng Việt

囚奴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

囚奴 (Danh từ)

qiú nú
01

Bị giam giữ làm nô lệ; người bị giam cầm và phục tùng (tính từ danh từ hóa: thân phận nô lệ bị giam)

1.囚禁奴役。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tù nhân và nô lệ; những người bị giam giữ hoặc làm thân phận nô lệ

2.囚犯和奴隶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lời mắng chửi, gọi người như kẻ bị giam cầm làm nô lệ (mắng nhiếc, xúc phạm) — nét nghĩa xúc phạm, coi người như 'tù nhân nô lệ'.

3.借以骂人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囚奴

qiú

Các từ liên quan

囚人
囚俘
囚制
囚命
囚囊的
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
囚
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【TÙ】
Các biến thể:
𡆥
Hình thái radical:
⿴,囗,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép