Bản dịch của từ 囚拘 trong tiếng Việt

囚拘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

囚拘 (Danh từ)

qiú jū
01

Bỏ vào tù, giam cầm; giam giữ người ( = người bị giam, = trói, bắt giữ)

1.囚禁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thời gian bị giam cầm; thời kỳ bị bắt, bị tù (gợi nhớ: = tù nhân, = bắt giữ)

2.指被囚禁的时期。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bị trói buộc; bị giam giữ, chịu sự ràng buộc

3.受束缚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Người bị trói buộc, bị giam cầm; ẩn ý: người bị khuôn khổ, ràng buộc (về tinh thần hoặc hoàn cảnh)

4.比喻受束缚的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Tù binh; người bị bắt làm tù binh, con tin (Hán Việt: 'tù'/'câu')

5.囚俘,俘虏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囚拘

qiú

Các từ liên quan

囚人
囚俘
囚制
囚命
囚囊的
拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
囚
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【TÙ】
Các biến thể:
𡆥
Hình thái radical:
⿴,囗,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép