Bản dịch của từ 囚攮的 trong tiếng Việt

囚攮的

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

囚攮的 (Tính từ)

qiú nǎng de
01

Cũng viết là “囚囊的” — thuộc về túi tinh (y học cổ truyền), chỉ trạng thái liên quan đến tinh hoàn/túi bọc tinh; (từ cổ, chuyên ngành)

1.亦作“囚囊的”。

Ví dụ
02

Lời chửi thô tục, mang tính xúc phạm (một từ ngữ chửi rủa)

2.詈词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囚攮的

qiú

nǎng

de

Các từ liên quan

囚人
囚俘
囚制
囚命
囚囊的
攮业
攮丧
攮刀子
攮包
攮嗓
的一确二
囚
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【TÙ】
Các biến thể:
𡆥
Hình thái radical:
⿴,囗,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép