Bản dịch của từ 囚杀 trong tiếng Việt
囚杀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
囚杀 (Động từ)
【qiú shā】
01
Kìm giữ, vây ép khiến đối phương bị trói buộc, không thể thoát ra (từ nghĩa “牵制困扰”)
1.谓牵制困扰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giam giữ và sát hại; bắt nhốt rồi giết (囚禁并杀害)
2.囚禁杀戮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囚杀
qiú
囚
shā
杀
Các từ liên quan
囚人
囚俘
囚制
囚命
囚囊的
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【TÙ】
- Các biến thể:
- 𡆥
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,人
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝤
崷
盚
釚
㤹
球
求
汓
賕
紌
䎿
䣇
圐
㘠
囻
圂
囩
園
围
圙
图
囥
囨
圃
平
𠕂
汁
匃
匇
汅
轧
𠚵
㪲
㕣
兄
𠚻
囚禁
囚犯
囚徒
囚笼
囚牢
死囚
系囚
囚人
囚车
要囚
