Bản dịch của từ 囚梁 trong tiếng Việt

囚梁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

囚梁 (Danh từ)

qiú liáng
01

Bị giam, tù tội (theo chuyện Lưu Hán: chỉ người bị giam giữ; về sau dùng chung để chỉ trạng thái bị cầm tù)

汉邹阳为梁王门客,遭谗被囚。事见《汉书.邹阳传》。后以“囚梁”泛指被监禁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囚梁

qiú

liáng

Các từ liên quan

囚人
囚俘
囚制
囚命
囚囊的
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
囚
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【TÙ】
Các biến thể:
𡆥
Hình thái radical:
⿴,囗,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép