Bản dịch của từ 囚虏 trong tiếng Việt

囚虏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

囚虏 (Danh từ)

qiú lǔ
01

Tù nhân; người bị giam giữ hoặc bị bắt làm tù binh (cả tội phạm và quân bị bắt)

1.罪犯与俘虏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tù binh, người bị bắt làm tù; thường chỉ người bị bắt trong chiến tranh hoặc bị囚禁

2.指俘虏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囚虏

qiú

Các từ liên quan

囚人
囚俘
囚制
囚命
囚囊的
虏使
虏夺
虏子
虏官
虏尘
囚
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【TÙ】
Các biến thể:
𡆥
Hình thái radical:
⿴,囗,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép