Bản dịch của từ 囚録 trong tiếng Việt

囚録

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

囚録 (Danh từ)

qiú lù
01

Sự giam giữ; hành động cột trói hoặc bỏ tù (từ Hán cổ, ý 'bị trói, bị giam')

拘系;关禁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囚録

qiú

Các từ liên quan

囚人
囚俘
囚制
囚命
囚囊的
録书
録事
録供
録像
録像机
囚
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【TÙ】
Các biến thể:
𡆥
Hình thái radical:
⿴,囗,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép