Bản dịch của từ 囚锁 trong tiếng Việt
囚锁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
囚锁 (Danh từ)
【qiú suǒ】
01
Xiềng cùm; xiềng xích giam giữ (dùng để trói tù nhân hoặc vật bị giam).
1.亦作“囚鏁”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(动/名)囚禁、束缚;被囚禁的状态或锁链、枷锁般的束缚(可指身体或精神上的禁锢)。
2.禁锢。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囚锁
qiú
囚
suǒ
锁
Các từ liên quan
囚人
囚俘
囚制
囚命
囚囊的
锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【TÙ】
- Các biến thể:
- 𡆥
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,人
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝤
崷
盚
釚
㤹
球
求
汓
賕
紌
䎿
䣇
圐
㘠
囻
圂
囩
園
围
圙
图
囥
囨
圃
平
𠕂
汁
匃
匇
汅
轧
𠚵
㪲
㕣
兄
𠚻
囚禁
囚犯
囚徒
囚笼
囚牢
死囚
系囚
囚人
囚车
要囚
