Bản dịch của từ 囚饮 trong tiếng Việt
囚饮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
囚饮 (Động từ)
【qiú yǐn】
01
Uống rượu bằng chân trần, đeo cùm, hoặc bị cầm tù (ám chỉ tình trạng tù nhân uống rượu bằng chân trần và có vũ khí)
露发赤脚着械而饮酒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囚饮
qiú
囚
yǐn
饮
Các từ liên quan
囚人
囚俘
囚制
囚命
囚囊的
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【TÙ】
- Các biến thể:
- 𡆥
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,人
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝤
崷
盚
釚
㤹
球
求
汓
賕
紌
䎿
䣇
圐
㘠
囻
圂
囩
園
围
圙
图
囥
囨
圃
平
𠕂
汁
匃
匇
汅
轧
𠚵
㪲
㕣
兄
𠚻
囚禁
囚犯
囚徒
囚笼
囚牢
死囚
系囚
囚人
囚车
要囚
