Bản dịch của từ 囚首 trong tiếng Việt
囚首
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
囚首 (Tính từ)
【qiú shǒu】
01
Tóc rối như tù nhân (tóc bù xù, lộn xộn, không gọn gàng)
1.头发蓬乱,形同囚犯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đề cập đến tóc không được buộc hoặc buông xõa (một thuật ngữ được sử dụng trong sách cổ; chủ yếu đề cập đến việc không chải hoặc không buộc tóc)
2.指不束发。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囚首
qiú
囚
shǒu
首
Các từ liên quan
囚人
囚俘
囚制
囚命
囚囊的
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【TÙ】
- Các biến thể:
- 𡆥
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,人
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝤
崷
盚
釚
㤹
球
求
汓
賕
紌
䎿
䣇
圐
㘠
囻
圂
囩
園
围
圙
图
囥
囨
圃
平
𠕂
汁
匃
匇
汅
轧
𠚵
㪲
㕣
兄
𠚻
囚禁
囚犯
囚徒
囚笼
囚牢
死囚
系囚
囚人
囚车
要囚
