Bản dịch của từ 四两红肉 trong tiếng Việt

四两红肉

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四两红肉 (Cụm từ)

sì liǎng hóng ròu
01

指心,良心。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四两红肉

liǎng

hóng

ròu

Các từ liên quan

四一二反革命政变
四七
四三
四上
两七
两三
两上领
两下
两下子
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép