Bản dịch của từ 四体不勤,五谷不分 trong tiếng Việt
四体不勤,五谷不分
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
四体不勤,五谷不分 (Thành ngữ)
【sì tǐ bù qín , wǔ gǔ bù fēn】
01
Chỉ người không lao động, tay chân lười biếng và thiếu hiểu biết về sản xuất nông nghiệp; nghĩa bóng: ăn không ngồi rồi, không có kỹ năng thực tế.
四体:指人的两手两足;五谷:通常指稻、黍、稷、麦、菽。指不参加劳动,不能辨别五谷。形容脱离生产劳动,缺乏生产知识。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四体不勤,五谷不分
sì
四
tǐ
体
bù
不
qín
勤
,
五
wǔ
谷
gǔ
分
Các từ liên quan
四一二反革命政变
四七
四三
四上
体上
体二
体亮
体亲
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
勤事
勤人
勤介
勤任
五一六通知
五一节
五丁
五七
谷产
谷人
谷仓
谷仙
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杫
榹
飤
洍
娰
䇃
㭒
佀
姒
㚶
龱
梩
囙
囮
國
圐
圇
圝
㘝
囷
圗
㘤
圚
团
冋
记
灭
邙
宄
𠀏
刌
㐪
目
归
鸟
夘
四川
四季
四处
四周
四肢
四十
十四
四方
周四
四月
