Bản dịch của từ 四六 trong tiếng Việt

四六

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四六 (Danh từ)

sì liù
01

Thể văn Trung Hoa thời xưa, có đối không vần; 46; bốn mươi sáu

四六是一个数字,表示四十六。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四六

liù

Các từ liên quan

四一二反革命政变
四七
四三
四上
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép