Bản dịch của từ 四六风 trong tiếng Việt

四六风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四六风 (Danh từ)

sì liù fēng
01

Bệnh phong rốn

脐风,发病多在出生后四天至六天

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四六风

liù

fēng

Các từ liên quan

四一二反革命政变
四七
四三
四上
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
风世
风丝
风丝不透
四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép