Bản dịch của từ 四冲六达 trong tiếng Việt
四冲六达
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
四冲六达 (Danh từ)
【sì chōng liù dá】
01
Chỉ con đường/điểm giao thông quan trọng, nơi bốn phía đều thông thoáng (tương tự “tứ thông lục đạt”/‘bốn hướng thấu đạt’)
指四通八达的要道。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四冲六达
sì
四
chōng
冲
liù
六
dá
达
Các từ liên quan
四一二反革命政变
四七
四三
四上
冲主
冲举
冲人
冲会
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
达·芬奇
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杫
榹
飤
洍
娰
䇃
㭒
佀
姒
㚶
龱
梩
囙
囮
國
圐
圇
圝
㘝
囷
圗
㘤
圚
团
冋
记
灭
邙
宄
𠀏
刌
㐪
目
归
鸟
夘
四川
四季
四处
四周
四肢
四十
十四
四方
周四
四月
