Bản dịch của từ 四击 trong tiếng Việt
四击
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
四击 (Danh từ)
【sì jī】
01
Trong quyền thuật: bốn phương pháp tấn công/khống chế là đá (踢), đấm/đánh (打), quật/đập/ vật (摔), và bắt/khóa (拿) — tức “tứ kích” trong kỹ đấu tay không.
指拳术中的“踢﹑打﹑摔﹑拿”四种技击方法。拳术套数的组成,一般都以技击动作为中心,整套动作的主要部分离不开四击的法则。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四击
sì
四
jī
击
Các từ liên quan
四一二反革命政变
四七
四三
四上
击中
击丸
击伤
击其不意
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杫
榹
飤
洍
娰
䇃
㭒
佀
姒
㚶
龱
梩
囙
囮
國
圐
圇
圝
㘝
囷
圗
㘤
圚
团
冋
记
灭
邙
宄
𠀏
刌
㐪
目
归
鸟
夘
四川
四季
四处
四周
四肢
四十
十四
四方
周四
四月
