Bản dịch của từ 四国银行团 trong tiếng Việt
四国银行团
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
四国银行团 (Danh từ)
【sì guó yín háng tuán】
01
Tổ chức ngân hàng của các cường quốc (ban đầu bốn nước) chuyên can thiệp, kiểm soát tài chính và cho vay ở Trung Quốc; mang ý nghĩa đế quốc chủ nghĩa, độc quyền cho vay ở Trung Hoa đầu TK 20.
帝国主义对华进行政治经济侵略的组织。1910年由英、美、德、法四国在华开设的汇丰、花旗、德华、东方汇理四银行组成,企图垄断对华贷款。1912年,俄国道胜银行和日本横滨正金银行加入,成为六国银行团,次年美国退出后,成为五国银行团。1920年,英、美、法、日又组成新四国银行团。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四国银行团
sì
四
guó
国
yín
银
háng
行
tuán
团
Các từ liên quan
四一二反革命政变
四七
四三
四上
国丈
国丧
国中之国
银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杫
榹
飤
洍
娰
䇃
㭒
佀
姒
㚶
龱
梩
囙
囮
國
圐
圇
圝
㘝
囷
圗
㘤
圚
团
冋
记
灭
邙
宄
𠀏
刌
㐪
目
归
鸟
夘
四川
四季
四处
四周
四肢
四十
十四
四方
周四
四月
