Bản dịch của từ 四塞 trong tiếng Việt

四塞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四塞 (Danh từ)

sì sài
01

Chỉ một nước được bốn phía vây giữ, như vùng đất bị bao quanh, nước nhỏ bị hàng xóm phong tỏa (Hán-Việt: tứ—bốn, tỵ/tế—ngăn chặn)

1.指四方屏藩之国。

Ví dụ
02

Bốn phía đều có chướng ngại/điểm hiểm trở, như bốn mặt đều là pháo đài; tả địa thế bốn bên đều có thiên hiểm làm thành lá chắn

2.指四境皆有天险,可作屏障。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bốn phương biên giới; vùng biên ải xung quanh (ý chỉ các cửa ải/bờ cõi bốn phía)

3.指四方边塞,边境。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四塞

sāi

Các từ liên quan

四一二反革命政变
四七
四三
四上
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép