Bản dịch của từ 四壁厢 trong tiếng Việt

四壁厢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四壁厢 (Danh từ)

sì bì xiāng
01

Bốn bề, xung quanh; toàn bộ các phía (từ Hán Việt: Tứ bích tương tự 'bốn bức tường')

四面,四周。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四壁厢

xiāng

Các từ liên quan

四一二反革命政变
四七
四三
四上
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
厢公
厢军
厢吏
厢子
厢官
四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép