Bản dịch của từ 四壁萧然 trong tiếng Việt

四壁萧然

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四壁萧然 (Thành ngữ)

sì bì xiāo rán
01

Bốn bức tường tĩnh lặng

形容四周环境寂寞、空旷的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四壁萧然

xiāo

rán

Các từ liên quan

四一二反革命政变
四七
四三
四上
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
萧丘
萧何
萧何律
然不
然且
然乃
然信
然则
四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép