Bản dịch của từ 四大名旦 trong tiếng Việt
四大名旦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
四大名旦 (Danh từ)
【sì dà míng dàn】
01
Tứ đại danh đàn: chỉ bốn nữ nghệ nhân nổi tiếng diễn vai đàn (nữ trụ) kinh kịch —梅兰芳, 程砚秋, 荀慧生, 尚小云 — biểu tượng của kinh kịch thế kỷ 20.
指梅兰芳、程砚秋、荀慧生、尚小云等四个成名于20世纪20年代的京剧旦脚演员。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四大名旦
sì
四
dà
大
míng
名
dàn
旦
Các từ liên quan
四一二反革命政变
四七
四三
四上
大一统
大万
大丈夫
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
旦云
旦会
旦倈
旦儿
旦夕
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杫
榹
飤
洍
娰
䇃
㭒
佀
姒
㚶
龱
梩
囙
囮
國
圐
圇
圝
㘝
囷
圗
㘤
圚
团
冋
记
灭
邙
宄
𠀏
刌
㐪
目
归
鸟
夘
四川
四季
四处
四周
四肢
四十
十四
四方
周四
四月
