Bản dịch của từ 四孔 trong tiếng Việt

四孔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四孔 (Danh từ)

sì kǒng
01

比喻權力或決策由多個來源互相牽制常指政務或管理上出多門多人說了算』。

比喻政出多门。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四孔

kǒng

Các từ liên quan

四一二反革命政变
四七
四三
四上
孔业
孔乙己
孔亟
孔任
四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép