Bản dịch của từ 四尘 trong tiếng Việt

四尘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四尘 (Danh từ)

sì chén
01

Phật giáo: tổng gọi bốn thứ cảm sắc của giác quan — sắc (hình), hương (mùi), vị (vị giác), xúc (cảm xúc/chạm)

佛教语。色﹑香﹑味﹑触的总称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四尘

chén

Các từ liên quan

四一二反革命政变
四七
四三
四上
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép