Bản dịch của từ 四岳 trong tiếng Việt

四岳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四岳 (Danh từ)

sì yuè
01

Tứ nhạc — bốn vị lão thần/chi thái sơn phụ trách bốn phương (古代指四方的諸侯或守護山川的四位大臣),常見於古文典籍中書經尧典

四方诸侯之长。。书经.尧典:「帝曰:『咨!四岳,汤汤洪水方割,荡荡怀山襄陵。』」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tứ nhạc — bốn ngọn núi thiêng trong truyền thống Trung Hoa (tương ứng với bốn phương), thường chỉ: 泰山衡山嵩山恒山

四岳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tứ nhạc — bốn ngọn núi linh thiêng (tương tự như ‘‘tứ đại danh sơn’’ trong văn hóa Trung Hoa); chỉ bốn ngọn núi quan trọng theo cổ thư Trung Quốc

见「四岳」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四岳

yuè

四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép