Bản dịch của từ 四川大学 trong tiếng Việt

四川大学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四川大学 (Danh từ)

sì chuān dà xué
01

Đại học đa ngành ở Trung Quốc (tỉnh Tứ Xuyên), trụ sở tại Thành Đô; tương đương “Đại học Tứ Xuyên”.

中国的多科性综合大学。校址在成都。创建于1931年。设有经济管理学院、工程技术学院、农村建设学院等,以及中日语言文学、历史学、法律学、数学、物理学、化学、生物学等系。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四川大学

chuān

xué

Các từ liên quan

四一二反革命政变
四七
四三
四上
川党
川军
大一统
大万
大丈夫
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép