Bản dịch của từ 四川盆地 trong tiếng Việt

四川盆地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四川盆地 (Danh từ)

sì chuān pén dì
01

Bồn địa Tứ Xuyên

中国的一个大盆地,位于四川省

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四川盆地

chuān

pén

Các từ liên quan

四一二反革命政变
四七
四三
四上
川党
川军
盆下
盆倾瓮倒
盆倾瓮瀽
盆吊
盆地
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép