Bản dịch của từ 四库书 trong tiếng Việt

四库书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四库书 (Danh từ)

sì kù shū
01

四库书指把典籍按经集四部分类的书籍或书目四部书”)。可记为“tứ khố sách”=按经///集四类的图书分类或目录

即四部书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四库书

shū

Các từ liên quan

四一二反革命政变
四七
四三
四上
库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép