Bản dịch của từ 四弦琴 trong tiếng Việt

四弦琴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四弦琴 (Danh từ)

sì xián qín
01

Tên khác của đàn vi-ô-lông (violin) — đàn dây bốn dây

小提琴的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại vĩ cầm bốn dây (xem 小提琴), tức là đàn vĩ bốn dây — liên hệ Hán-Việt: tứ (bốn) + huyền (dây) + cầm (đàn).

见「小提琴」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四弦琴

xián

qín

四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép