Bản dịch của từ 四忌 trong tiếng Việt

四忌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四忌 (Danh từ)

sì jì
01

Bốn điều kiêng kỵ (bốn thứ kiêng làm) — chỉ bốn điều kiêng nghi trong hành xử hoặc tác phẩm (theo văn bản cổ: kiêng sớm, kiêng làm rối, kiêng khéo khi lập triều, kiêng ưa đẹp khi ở nhà).

1.四种忌讳。宋曾巩《后耳目志》:“著书忌早,处事忌扰,立朝忌巧,居室忌好。作《四忌铭》,以致吾老。”

Ví dụ
02

2.四种忌讳。宋王应麟《困学纪闻.评诗》:“邓志宏曰,诗有四忌:学白乐天者忌平易,学李长吉者忌奇僻,学李太白者忌怪诞,学举子诗者忌说功名。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四忌

Các từ liên quan

四一二反革命政变
四七
四三
四上
忌克
四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép