Bản dịch của từ 四恩 trong tiếng Việt

四恩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四恩 (Danh từ)

sì ēn
01

Tứ ân (thuật ngữ Phật giáo): bốn ân cần báo đáp — ân cha mẹ, ân chúng sinh, ân quốc vương, ân Tam bảo (cũng có bản gồm cha mẹ, sư trưởng, quốc vương, nhà bố thí); nói chung là bốn nghĩa ân cần nhớ ơn.

佛教语。指父母恩﹑众生恩﹑国王恩﹑三宝恩。见《心地观经》。又指父母恩﹑师长恩﹑国王恩﹑施主恩。见《释氏要览》。前者泛指世人当报之恩,后者专指僧徒当报之恩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四恩

ēn

Các từ liên quan

四一二反革命政变
四七
四三
四上
恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép