Bản dịch của từ 四患 trong tiếng Việt
四患

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
四患 (Danh từ)
Bốn mối họa (tài, sắc, danh, thế) — những nguyên nhân làm sinh khó khăn, tai họa, sa ngã
3.指财﹑色﹑名﹑势。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
四患:古文中指处事易生的四种祸患或缺点(叨、贪、狠、矜),可理解为“四种要防范的毛病”。(便于记忆:四 + 患 = 四種害處)
1.处事的四患。指叨﹑贪﹑很﹑矜。
Tứ ác: bốn tệ nạn (đạo đức giả, ích kỷ, buông thả và ngông cuồng) dẫn đến sự bại hoại của đất nước hoặc chính trị thời xưa - đó là đạo đức giả, ích kỷ, buông thả và ngông cuồng. Chúng thường được sử dụng trong bối cảnh các thành ngữ đề cập đến sự vô đạo đức trong việc cai trị một đất nước.
2.致政的四患。指伪﹑私﹑放﹑奢。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(佛教)人生的四種苦:生、老、病、死;即人生四大煩惱或災難(四患 = sinh, lão, bệnh, tử)
4.佛教语。以生﹑老﹑病﹑死为人生四患。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四患
sì
四
huàn
患
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
