Bản dịch của từ 四愁 trong tiếng Việt

四愁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四愁 (Danh từ)

sì chóu
01

Nỗi buồn, nỗi sầu chung chung; 'bốn nỗi buồn' (tổng quát chỉ tâm trạng u uất)

2.泛指愁思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên rút gọn của “四愁诗” — một loại thơ hoặc tập thơ có tên là「四愁」; tức là danh xưng văn học (tên tác phẩm/loại thơ).

1.“四愁诗”的省称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四愁

chóu

Các từ liên quan

四一二反革命政变
四七
四三
四上
愁乡
愁予
愁云
愁云惨淡
四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép