Bản dịch của từ 四才三实 trong tiếng Việt

四才三实

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四才三实 (Danh từ)

sì cái sān shí
01

Một bộ tiêu chuẩn thời Đường dùng để tuyển chọn, đánh giá quan lại — xét “bốn tài, ba thực” (năng lực, phẩm cách, hành vi...); nói đến tiêu chí đánh giá nhân tài

唐时选拔和考核官吏的标准。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四才三实

cái

sān

shí

Các từ liên quan

四一二反革命政变
四七
四三
四上
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép