Bản dịch của từ 四方云扰 trong tiếng Việt
四方云扰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
四方云扰 (Tính từ)
【sì fāng yún rǎo】
01
四方云扰:四面八方纷乱动荡,如乌云翻涌般骚乱不安(形容局势动荡、各处骚扰)。可联想为“四方”=四面,“云扰”=乌云翻涌、纷扰。
扰:扰乱,纷扰。指天下纷乱,如同乌云翻涌。形容局势动荡不安,到处骚乱。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四方云扰
sì
四
fāng
方
yún
云
rǎo
扰
Các từ liên quan
四一二反革命政变
四七
四三
四上
方丈
方丈室
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
扰习
扰乱
扰从
扰冗
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杫
榹
飤
洍
娰
䇃
㭒
佀
姒
㚶
龱
梩
囙
囮
國
圐
圇
圝
㘝
囷
圗
㘤
圚
团
冋
记
灭
邙
宄
𠀏
刌
㐪
目
归
鸟
夘
四川
四季
四处
四周
四肢
四十
十四
四方
周四
四月
