Bản dịch của từ 四方块儿 trong tiếng Việt

四方块儿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四方块儿 (Tính từ)

sì fāng kuài ér
01

Hình vuông; có dạng khối vuông (dùng để mô tả đồ vật: miếng, khối… có bốn cạnh vuông vắn)

形容呈方形的物体。。如:「四方块儿的豆腐」、「四方块儿的糖」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

戏称矮而胖的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四方块儿

fāng

kuài

ér

四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép