Bản dịch của từ 四方辐辏 trong tiếng Việt

四方辐辏

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四方辐辏 (Thành ngữ)

sì fāng fú còu
01

比喻四面八方的人或物像车轮辐条聚到车毂上一样汇集到一处引申为从各方汇聚集中”。(可联想四方=bốn phương,辐辏辐条聚拢

比喻四方的人才或货物像车轮上的辐条聚集在毂上那样汇集到一处。后引申为从各方聚集的意思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四方辐辏

fāng

còu

Các từ liên quan

四一二反革命政变
四七
四三
四上
方丈
方丈室
辐凑
辐分
辐射
辐射对称
辐射平衡
辏况
辏力
辏巧
辏拢
四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép